Problem list
Problem search
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cb836 | Tính lãi lỗ | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 92.9% | 13 | |
| cb835 | Vị trí của Số lớn, số bé | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 0.0% | 0 | |
| cb834 | Xâu nhị phân | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 53.1% | 13 | |
| cb890 | Số may mắn | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 14.1% | 5 | |
| cb833 | Tính trung bình cộng dãy số | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 39.1% | 6 | |
| cb832 | Dãy số bắt đầu từ 6 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 72.2% | 12 | |
| cb831 | Xếp gạch | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 64.3% | 9 | |
| cb830 | Những viên đá sắc màu | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 72.2% | 10 | |
| cb829 | Diện tích hình vuông | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 44.4% | 9 | |
| cb826 | Tính tổng các số tại vị trí lẻ (2) | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 50.0% | 13 | |
| cb827 | Three-digit number | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 75.0% | 15 | |
| cb825 | Tính tổng dãy số lẻ 1 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 55.6% | 14 | |
| cb824 | Tính tổng dãy số lẻ | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 85.7% | 16 | |
| cb822 | Divideand | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 36.1% | 13 | |
| cb820 | Tổng 3K | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 71.9% | 20 | |
| cb821 | Tổng đoạn số | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 78.3% | 16 | |
| cb840 | Tổng các số từ 1 đến n | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 90.9% | 22 | |
| cb819 | Chia quà | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 55.6% | 19 | |
| cb818 | Đếm số nguyên tố | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 83.3% | 19 | |
| cb817 | Divide3 | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 53.8% | 14 | |
| cb816 | Tiền điện | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 64.6% | 23 | |
| cb70 | Chia hết cho 2 | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 57.4% | 25 | |
| cb815 | Chia tổ | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 45.4% | 35 | |
| cb814 | Chăn bò | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 53.7% | 24 | |
| cb787 | Scratch - Hội chợ xuân (THTA 2022 Lâm Đồng) | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 47.1% | 7 | |
| cb812 | Tiền bỏ lợn | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 35.1% | 24 | |
| cb811 | Ball | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 87.5% | 20 | |
| cb809 | Biểu thức nhỏ nhất | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 53.8% | 12 | |
| cb810 | Sumab | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 52.0% | 13 | |
| cb805 | Chênh lệch nhỏ nhất | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 28.0% | 6 | |
| cb804 | Tổng gạch | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 92.3% | 10 | |
| cb803 | Số nghịch đảo | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 37.8% | 14 | |
| cb800 | Đếm hình vuông (Tiểu học) | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 81.8% | 9 | |
| cb799 | Worldcup | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 45.8% | 10 | |
| cb798 | Khoảng thời gian | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 75.0% | 8 | |
| cb795 | Số hạng thứ n của dãy không cách đều (phiên bản mới) | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 57.1% | 10 | |
| cb771 | Số đẹp (Khó) | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 11.9% | 5 | |
| cb791 | Tam giác số 2 (THTA Đà Nẵng 2022) | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 58.3% | 5 | |
| cb761 | Scratch cơ bản buổi học 11 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 0.0% | 0 | |
| cb760 | Scratch cơ bản buổi học 10 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 0.0% | 0 | |
| cb752 | Tính tổng (Vòng loại Hà Nội 2022) | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 55.2% | 15 | |
| cb751 | Scratch cơ bản buổi học 9 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 0.0% | 0 | |
| cb750 | Số thứ k (Mới) | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 53.8% | 6 | |
| cb744 | Scratch cơ bản buổi học 8 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 0.0% | 0 | |
| cb743 | Trung bình cộng dãy số | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 33.9% | 34 | |
| cb745 | Mod Inverse | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 45.5% | 10 | |
| cb746 | Bài 2: Đếm số (VCK Tin học trẻ 2021) | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 19.0% | 4 | |
| cb742 | Số cân bằng | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 52.2% | 10 | |
| cb740 | Dãy số lặp lại | Mức độ C - Vận dụng | 5.00 | 85.7% | 15 | |
| cb741 | Tổng dãy số lặp lại | Mức độ C - Vận dụng | 5.00 | 60.0% | 11 |