Problem list
Problem search
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cb153 | Số siêu nguyên tố | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 20.6% | 45 | |
| cb152 | Đếm số 0 bên phải | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 47.9% | 39 | |
| cb151 | Đi chợ | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 30.4% | 56 | |
| cb150 | Số có 3 ước | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 27.4% | 104 | |
| cb149 | GCD lớn nhất | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 59.1% | 48 | |
| cb154 | Mua cỏ | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 37.8% | 60 | |
| cb155 | Biểu diễn N! | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 15.1% | 17 | |
| cb147 | Trực nhật | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 19.7% | 40 | |
| cb146 | Văn nghệ | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 66.7% | 81 | |
| cb144 | Nhập môn - Tổ hợp | Mức độ B - Hiểu | 50.00 | 46.2% | 42 | |
| cb142 | Ký tự hoa | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 58.0% | 99 | |
| cb141 | Tính giá trị biểu thức 5 | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 57.3% | 102 | |
| cb140 | Số lập phương | Mức độ A - Nhớ | 50.00 | 53.7% | 120 | |
| cb139 | Giai thừa | Mức độ B - Hiểu | 50.00 | 30.8% | 81 | |
| cb138 | Tổng các số nguyên chẵn trong đoạn | Mức độ B - Hiểu | 50.00 | 0.0% | 0 | |
| cb137 | Tổng trong đoạn | Mức độ B - Hiểu | 50.00 | 50.9% | 107 | |
| cb130 | Tổng mũ bốn | Mức độ B - Hiểu | 50.00 | 53.1% | 83 | |
| cb128 | Dãy số chẵn | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 63.0% | 99 | |
| cb123 | Chuẩn hóa Họ và tên | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 52.9% | 53 | |
| cb110 | Bình phương lớn nhất | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 35.7% | 38 | |
| cb100 | Vị trí số âm đầu tiên trong mảng | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 50.0% | 96 | |
| cb101 | Tổng các phần tử của mảng | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 78.2% | 52 | |
| cb102 | 5 đơn vị | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 53.5% | 109 | |
| cb103 | Tổng dãy số | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 63.5% | 111 | |
| cb104 | Giá trị nhỏ nhất đến phần tử thứ k | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 26.8% | 48 | |
| cb106 | Số nguyên tố nhỏ nhất | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 57.4% | 87 | |
| cb107 | Số nguyên tố lớn nhất | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 57.0% | 105 | |
| cb108 | Số mũ | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 45.1% | 100 | |
| cb109 | Số chính phương 3 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 27.4% | 41 | |
| cb111 | Tính giá trị biểu thức 3 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 28.6% | 18 | |
| cb112 | Căn n | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 43.3% | 59 | |
| cb113 | Số hoàn hảo | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 33.5% | 65 | |
| cb115 | Tìm số dương cuối cùng trong mảng | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 40.9% | 51 | |
| cb116 | Tổng các ước của x trong mảng | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 67.1% | 35 | |
| cb118 | Tách số 1 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 46.8% | 43 | |
| cb119 | Mảng xâu | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 19.4% | 16 | |
| cb120 | Mã hóa 3 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 53.0% | 48 | |
| cb121 | Password | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 27.5% | 41 | |
| cb122 | Chuyển số thành xâu | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 59.6% | 23 | |
| cb124 | Chuẩn hóa Tên | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 53.0% | 66 | |
| cb125 | Chuyển kí tự hoa trong xâu sang kí tự thường | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 72.9% | 30 | |
| cb126 | Xóa chữ số trong xâu (2) | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 9.0% | 10 | |
| cb127 | Tổng các phần tử tại vị trí lẻ trong mảng | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 49.0% | 84 | |
| cb129 | Các số không nhỏ hơn X | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 48.1% | 91 | |
| cb131 | Tính tổng các số chia hết cho 3 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 54.9% | 97 | |
| cb132 | Tổng không biết số phần tử | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 56.9% | 29 | |
| cb133 | Tính tổng các số chia hết cho 5 và 3 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 59.8% | 40 | |
| cb134 | Khoảng cách tới 0 | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 16.9% | 20 | |
| cb135 | Chia nguyên chia dư | Mức độ C - Vận dụng | 50.00 | 64.9% | 110 | |
| cb136 | Tổng các số chia hết cho 5 | Mức độ B - Hiểu | 50.00 | 44.7% | 73 |