Lập trình C++ cơ bản (Buổi 1)
Problems
| # | Problem | Time limit | Memory limit | Points |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gấp ba lần | 1.0 | 20M | 100 |
| 2 | Nhập xuất số nguyên | 1.0 | 64M | 100 |
| 3 | Tính giá trị biểu thức | 1.0 | 20M | 100 |
| 4 | Tính giá trị biểu thức 2 | 1.0 | 20M | 100 |
| 5 | Tính giá trị biểu thức 6 | 1.0 | 20M | 100 |
| 6 | Số lập phương | 1.0 | 64M | 100 |
| 7 | Chia nguyên chia dư | 1.0 | 64M | 100 |
| 8 | Khoảng cách tới 0 | 1.0 | 20M | 100 |
| 9 | Hình chữ nhật | 1.0 | 20M | 100 |
| 10 | Trung bình cộng | 1.0 | 20M | 100 |
| 11 | Tính tổng | 1.0 | 20M | 150 |
| 12 | Mã ASCII | 1.0 | 64M | 150 |
| 13 | Ký tự tiếp theo | 1.0 | 64M | 150 |
| 14 | Tính giá trị biểu thức 5 | 1.0 | 64M | 100 |
| 15 | Giá trị nhỏ nhất của 3 số | 1.0 | 20M | 100 |
| 16 | Giá trị lớn nhất của 3 số | 1.0 | 20M | 100 |
| 17 | Chữ số đơn vị | 1.0 | 125M | 100 |
| 18 | Chữ số hàng đơn vị của số lớn nhất | 1.0 | 20M | 100 |
| 19 | Tổng chữ số hàng đơn vị | 1.0 | 20M | 100 |
Loading...